Course image An toàn hóa chất - 261_71SAFE40142_01
HK1-2026-2027

Mã học phần: 71SAFE40142

Tên học phần (tiếng Việt): An toàn hóa chất

Tên học phần (tiếng Anh): Chemical Safety

Giới thiệu môn học
•Mục tiêu của học phần:
•Trang bị cho sinh viên những kiến thức cơ bản về an toàn hóa chất trong sản xuất, sử dụng, bảo quản và vận chuyển hóa chất. Các con đường hóa chất xâm nhập và đào thải khỏi cơ thể, các yếu tố ảnh hưởng đến độc tính của hóa chất và những điều kiện làm cho cơ thể dễ bị nhiễm độc trong quá trình làm việc. Các nguy cơ khi làm việc, tiếp xúc với hóa chất. Biện pháp phòng ngừa và xử lý các sự cố về hóa chất. Tìm hiểu Bản dữ liệu an toàn hóa chất (SDS), quy tắc và dấu hiệu nhận biết nhãn an toàn hóa chất.

Mô tả chuẩn đầu ra của học phần (CLO)

























Course image Đồ án kỹ thuật an toàn trong sản xuất - 261_71SAFE40492_01
HK1-2026-2027

ĐỒ ÁN KỸ THUẬT AN TOÀN TRONG SẢN XUẤT

Safety Engineering Project in Production

Mã học phần: 71SAFE40492

Giới thiệu mục tiêu môn học

Mục tiêu của học phần:

Môn học nhằm mục đích cung cấp cho sinh viên những kiến thức thực hành về thiết kế kỹ thuật an toàn, từ đó sinh viên có thể đề xuất các giải pháp kỹ thuật an toàn cho doanh nghiệp.










Course image Quản lý rủi ro an toàn sức khỏe nghề nghiệp - 261_71SAFE40052_01
HK1-2026-2027

QUẢN LÝ RỦI RO AN TOÀN SỨC KHỎE NGHỀ NGHIỆP

RISK MANAGEMENT OF OCCUPATIONAL SAFETY AND HEALTH

Mã học phần: 71SAFE40052


Giới thiệu môn học

Mục tiêu của học phần:

Người học được trang bị những kiến thức về quản trị rủi ro trong lao động, từ đó có khả năng nhận diện các rủi ro liên quan đến an toàn và sức khỏe của người lao động tại nơi làm việc, phân tích, đánh giá và đưa ra các biện pháp kiểm soát rủi ro đảm bảo an toàn và sức khỏe cho người lao động tại nơi làm việc.










Course image Thương mại hóa thực phẩm - 261_71BBUS40062_01
HK1-2026-2027

1. Phân tích môi trường kinh doanh và các yếu tố thị trường trong ngành thực phẩm.

2. Nghiên cứu thị trường và phân tích hành vi người tiêu dùng.

3. Phát triển ý tưởng và xây dựng concept sản phẩm thực phẩm.

4. Xác định thị trường mục tiêu và định vị sản phẩm.

5. Thiết kế chiến lược marketing cho sản phẩm thực phẩm.

6. Lập kế hoạch thương mại hóa và đưa sản phẩm thực phẩm ra thị trường.

7. Vận dụng kiến thức chuyên môn để phân tích, đánh giá và đề xuất phương án thương mại hóa

sản phẩm.

8. Phát huy tư duy đổi mới sáng tạo trong phát triển và thương mại hóa sản phẩm.

9. Làm việc nhóm hiệu quả trong bối cảnh doanh nghiệp hoặc khởi nghiệp.